|
Số TT
|
Nội Dung
|
Số Lượng
|
Lũy Kế Từ Đầu Năm
|
|
1
|
Số người đăng ký thất nghiệp ( người )
|
264
|
830
|
|
2
|
Số người nộp hồ sơ hưởng BHTN ( người )
|
282
|
766
|
|
3
|
Số người có quyết định hưởng bảo hiểm thất nghiệp hằng tháng
( người )
|
Tổng số
|
301
|
1.030
|
|
Nam
|
< 24 tuổi
|
11
|
40
|
|
25 – 40 tuổi
|
98
|
289
|
|
> 40 tuổi
|
35
|
154
|
|
Nữ
|
< 24 tuổi
|
39
|
129
|
|
25 – 40 tuổi
|
95
|
336
|
|
> 40 tuổi
|
23
|
82
|
|
4
|
Số người có quyết định hưởng BHTN 1 lần ( người )
|
07
|
30
|
|
5
|
Số người chuyển hưởng bảo hiểm thất nghiệp
( người )
|
Tổng số
|
04
|
27
|
|
Trước khi nộp hồ sơ
|
0
|
23
|
|
Sau khi có QĐ hưởng
|
04
|
04
|
|
6
|
Số người nhận chuyển hưởng bảo hiểm thất nghiệp ( người )
|
Tổng số
|
68
|
356
|
|
Trước khi nộp hồ sơ
|
64
|
340
|
|
Sau khi có QĐ hưởng
|
04
|
16
|
|
7
|
Số người được tư vấn, giới thiệu việc làm
( người )
|
Tổng số
|
301
|
1.030
|
|
Số người được tư vấn
|
301
|
1.030
|
|
Trong đó Số người được GTVL
|
33
|
84
|
|
8
|
Số người được hỗ trợ học nghề ( người )
|
02
|
31
|
|
9
|
Số người tạm dừng hưởng BHTN ( người )
|
02
|
06
|
|
10
|
Số người chấm dứt hưởng BHTN ( người )
|
07
|
17
|
|
11
|
Số người tiếp tục hưởng BHTN ( người )
|
01
|
05
|
|
12
|
Số tiền chi trợ cấp thất nghiệp, hỗ trợ học nghề theo QĐ (đồng)
|
Tổng số
|
2.265.364.044
|
7.977.161.394
|
|
3 tháng
|
Số QĐ
|
121
|
419
|
|
Số tiền chi TCTN
|
483.158.202
|
1.762.617.342
|
|
6 tháng
|
Số QĐ
|
180
|
611
|
|
Số tiền chi TCTN
|
1.779.955.842
|
6.184.964.052
|
|
Số tiền chi hỗ trợ HN
|
2.250.000
|
29.580.000
|